Nghĩa tiếng Việt của
basic
Phiên âm Mỹ /ˈbeɪsɪk/
Transcript: từ "basic" phát âm Mỹ /ˈbeɪsɪk/ — audio file: basic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #911) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
cơ bản, cơ sở
basic principle — những nguyên tắc cơ bản
basic frequency — tần số cơ sở
(hoá học) (thuộc) bazơ
Chuyên ngành kinh tế
chỉ số gia quyền theo cơ sở
Chuyên ngành kỹ thuật
ngôn ngữ Basic
Chuyên ngành kỹ thuật
cạnh gốc
chủ yếu
chuẩn
cốt yếu
đường đáy
đường gốc
kiềm
tính kiềm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bazơ
Lĩnh vực: điện lạnh
tính bazơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- basic = cơ bản/thô sơ (adj): basic English (tiếng Anh cơ bản), basic needs (nhu cầu cơ bản);
- basically (adv) = nói cơ bản là (văn nói mở giải thích: "Basically, it works offline");
- basics (n) = những điều căn bản: master the basics first (nắm vững nền tảng trước — lời khuyên học chuẩn!).
Dễ nhầm
- basic (đơn giản nền tảng) vs fundamental (nền tảng cốt lõi sâu xa) vs elementary (sơ cấp sơ khai).
Mẫu câu giá trị
- "Start with the basics: 100 common words." (bắt đầu từ căn bản: 100 từ thông dụng).
- "Basically, the app is a dictionary plus smart notes." (nói ngắn gọn, app là từ điển cộng ghi chú thông minh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật