Nghĩa tiếng Việt của
unexpected
Phiên âm Mỹ /ˌʌnɪkˈspɛktɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unexpected" phát âm Mỹ /ˌʌnɪkˈspɛktɪd/ — audio file: unexpected.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “unexpect” ~C1
tính từ
không mong đợi, không ngờ, thình lình
an unexpected piece of luck — một sự may mắn không ngờ
danh từ
điều không ngờ
it is the unexpected that happens — chính điều không ngờ lại xảy ra
Chuyên ngành kỹ thuật
bất ngờ
Lĩnh vực: điện lạnh
không chờ đợi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unexpected result; unexpected visitor; expect → unexpected
Dễ nhầm
- unexpected means not anticipated; surprising means causing surprise
Mẫu câu giá trị
- “We had an unexpected visitor this morning.” (Sáng nay chúng tôi có một vị khách bất ngờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật