Nghĩa tiếng Việt của
actual
Phiên âm Mỹ /ˈæktʃəwəl/
Transcript: từ "actual" phát âm Mỹ /ˈæktʃəwəl/ — audio file: actual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1335) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thật sự, thật, thực tế, có thật
actual capital — vốn thực có
an actual fact — sự việc có thật
hiện tại, hiện thời; hiện nay
actual customs — những phong tục hiện thời
in the actual states of Europe — trong tình hình hiện nay ở Châu Âu
Chuyên ngành kinh tế
hiện hành
hiện tại
thực tế
trước mắt
Chuyên ngành kỹ thuật
hiện tại
hiện thời
thực tế
Lĩnh vực: toán & tin
thực tại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- actual + n = thực tế (đúng là — nhấn): "the actual cost", "actual results".
- in actual fact = thực ra (văn nhấn, hơi dài — dùng khi phản biện).
- actually (adv) = thực ra ("actually, I disagree").
Dễ nhầm
- actual (thật — có thực) ≠ current (hiện tại — thời điểm) ≠ real (thật — tự nhiên, chung): "the actual price" (giá chốt) vs "real leather" (da thật).
- "actual" KHÔNG có nghĩa "hiện nay" — đó là current (bẫy dịch).
Mẫu câu giá trị
- "Actual spending exceeded forecasts by 12%." (chi tiêu thực tế vượt dự báo 12%).
- "In actual fact, fewer than ten schools took part." (thực ra, dưới mười trường tham gia).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật