Nghĩa tiếng Việt của

actual

Phiên âm Mỹ /ˈæktʃəwəl/

Transcript: từ "actual" phát âm Mỹ /ˈæktʃəwəl/ — audio file: actual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1335) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thật sự, thật, thực tế, có thật
actual capital — vốn thực có
an actual fact — sự việc có thật
hiện tại, hiện thời; hiện nay
actual customs — những phong tục hiện thời
in the actual states of Europe — trong tình hình hiện nay ở Châu Âu
Chuyên ngành kinh tế
hiện hành
hiện tại
thực tế
trước mắt
Chuyên ngành kỹ thuật
hiện tại
hiện thời
thực tế
Lĩnh vực: toán & tin
thực tại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật