Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với position (kèm trái nghĩa)?
“position” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là set, perspective, view; trái nghĩa thường gặp: rise. “position” và “set”, “perspective”, “view” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“position” và “set”, “perspective”, “view” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| set | /sɛt/ | gần nhất về nghĩa |
| perspective | /pɚˈspɛktɪv/ | học thuật/trung tính |
| view | /vju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pose | /poʊz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| post | /poʊst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| office | /ˈɔfɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| spot | /spɑt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attitude | /ˈætəˌtud/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “position” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “set” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The company filled three senior positions.
công ty tuyển ba vị trí cao cấp - Take a clear position in your essay.
đặt lập trường rõ ràng trong bài luận - in position
đúng chỗ, đúng vị trí