Nghĩa tiếng Việt của
attitude
Phiên âm Mỹ /ˈætəˌtud/
Transcript: từ "attitude" phát âm Mỹ /ˈætəˌtud/ — audio file: attitude.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1094) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thái độ, quan điểm
one's attitude towards a question — quan điểm đối với một vấn đề
an attitude of mind — quan điểm cách nhìn
tư thế, điệu bộ, dáng dấp
in a listening attitude — với cái dáng đang nghe
to strike an attitude — làm điệu bộ không tự nhiên (như ở sân khấu)
Chuyên ngành kinh tế
quan điểm
thái độ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attitude TO/TOWARDS something = thái độ với: "attitudes towards work have shifted" (towards phổ biến hơn).
- have/take a positive attitude = giữ thái độ tích cực; "an attitude problem" (thái độ hỏng — chê).
- "attitude of mind" (tư tưởng) — văn trang trọng.
Dễ nhầm
- attitude (thái độ BÊN TRONG) ≠ behaviour (hành vi BÊN NGOÀI): đổi hành vi chưa chắc đổi thái độ.
- attitude (trung tính) có thể tốt hoặc xấu; "sit up straight" là behaviour, "respect" là attitude.
Mẫu câu giá trị
- "Public attitudes towards autonomous cars remain cautious." (thái độ công chúng với xe tự hành vẫn dè dặt).
- "A growth attitude predicts persistence better than talent scores." (tư duy phát triển đoán được sự bền bỉ hơn điểm tài năng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật