Nghĩa tiếng Việt của

era

Phiên âm Mỹ /ˈɛɹə/ BrE /ˈɛəə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "era" phát âm Mỹ /ˈɛɹə/ Anh /ˈɛəə/ — audio file: era.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2073) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thời đại, kỷ nguyên
Christian era — công nguyên
(địa lý,địa chất) đại
mesozoic era — đại trung sinh
Chuyên ngành kinh tế
thời kỳ
Chuyên ngành kỹ thuật
kỷ
Lĩnh vực: xây dựng
kỷ nguyên
Chuyên ngành kỹ thuật
kỷ
Lĩnh vực: xây dựng
kỷ nguyên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật