Nghĩa tiếng Việt của

interval

Phiên âm Mỹ /ˈɪntɚvəl/ BrE /ˈɪntəvəl/

Transcript: từ "interval" phát âm Mỹ /ˈɪntɚvəl/ Anh /ˈɪntəvəl/ — audio file: interval.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
danh từ
khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách
lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng
(quân sự) khoảng cách, cự ly
(âm nhạc) quãng
(toán học) khoảng
Chuyên ngành kỹ thuật
cự li
đoạn
khoảng
khoảng cách
phạm vi
quãng
quãng cách
Lĩnh vực: vật lý
khoảng dừng
khoảng nghỉ
Lĩnh vực: y học
khoáng, khoảng cách
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
từng quãng một

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật