Nghĩa tiếng Việt của
interval
Phiên âm Mỹ /ˈɪntɚvəl/ BrE /ˈɪntəvəl/
Transcript: từ "interval" phát âm Mỹ /ˈɪntɚvəl/ Anh /ˈɪntəvəl/ — audio file: interval.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách
lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng
(quân sự) khoảng cách, cự ly
(âm nhạc) quãng
(toán học) khoảng
Chuyên ngành kỹ thuật
cự li
đoạn
khoảng
khoảng cách
phạm vi
quãng
quãng cách
Lĩnh vực: vật lý
khoảng dừng
khoảng nghỉ
Lĩnh vực: y học
khoáng, khoảng cách
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
từng quãng một
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at intervals OF / AT regular intervals = cách quãng/theo quãng đều (giới từ at — AWL: "at 20-minute intervals").
- interval (n) — quãng/nghỉ giữa: "an interval between tides"; nhạc/kịch "interval" (giữa màn — BrE).
- intervale hiếm.
Dễ nhầm
- at intervals (theo quãng — lặp) vs once in a while (thi thoảng — informal) vs spacing (khoảng cách bố trí).
- "interval" nhạc ≠ "interlude" (đoạn xen).
Mẫu câu giá trị
- "Ferries leave at 20-minute intervals after ten." (Phà chạy cách hai mươi phút sau mười giờ.)
- "Rest breaks come at regular intervals on night shifts." (Giờ nghỉ đến đều đặn trong ca đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật