Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với people (kèm trái nghĩa)?
“people” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mass, live, shack; trái nghĩa thường gặp: dead, recorded. “people” và “mass”, “live”, “shack” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“people” và “mass”, “live”, “shack” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| mass | /mæs/ | gần nhất về nghĩa |
| live | /laɪv/ | học thuật/trung tính |
| shack | /ʃæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| member | /ˈmɛmbɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| community | /kəˈmjunəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| nation | /ˈneɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| national | /ˈnæʃənəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| citizen | /ˈsɪtəzən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “people” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mass” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Many people enjoy learning English online.
Nhiều người thích học tiếng Anh trực tuyến. - People in big cities often live in apartments.
Người ở thành phố lớn thường sống trong chung cư. - the peoples of Asia
các dân tộc châu A