Nghĩa tiếng Việt của

member

Phiên âm Mỹ /ˈmɛmbɚ/ BrE /ˈmɛmbə/

Transcript: từ "member" phát âm Mỹ /ˈmɛmbɚ/ Anh /ˈmɛmbə/ — audio file: member.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #266) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(sinh vật học) chân, tay, chi
bộ phạn (của một toàn thể)
thành viên, hội viên
a member of the Vietnam Workers' Party — đảng viên đảng Lao động Việt-nam
vế (của một câu, một phương trình)
unruly member
cái lưỡi
Chuyên ngành kinh tế
công ty hội viên
hội viên
nghị viện
nước thành viên
thành viên
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
chi tiết máy
đòn
hội viên
khâu
linh kiện
mắt xích
phần
phân tử
phần tử
tay đòn
thanh giàn
vai
vế
Lĩnh vực: toán & tin
cấu kết
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cơ phận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật