Nghĩa tiếng Việt của
shack
Phiên âm Mỹ /ʃæk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shack" phát âm Mỹ /ʃæk/ — audio file: shack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lán, lều
(địa phương) hạt rơi vãi (ngoài đồng ruộng); quả rơi rụng
nội động từ
rụng, rơi rụng (hạt, quả)
danh từ
kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang đầu đường xó chợ
nội động từ
lêu lỏng, lang thang
ngoại động từ
(Mỹ), (thông tục) chặn, chặn lại (quả bóng...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wooden shack; live in a shack; shack up with
Dễ nhầm
- a shack is a small, roughly built house; shack up with is informal for live with a partner
Mẫu câu giá trị
- “They built a small shack near the river.” (Họ dựng một túp lều nhỏ gần sông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật