Nghĩa tiếng Việt của
citizen
Phiên âm Mỹ /ˈsɪtəzən/
Transcript: từ "citizen" phát âm Mỹ /ˈsɪtəzən/ — audio file: citizen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1451) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người dân thành thị
công dân, dân
(Mỹ) người thường dân (trái với quân đội)
citizen of the world
công dân thế giới, người theo chủ nghĩa siêu quốc gia
Chuyên ngành kỹ thuật
công dân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- citizen = công dân: "a citizen OF the republic"; "dual citizenship" (song trùng quốc tịch).
- senior citizens (người cao tuổi — đã gặp); "citizen science/journalism" (khoa học/báo chí công dân).
- civic (adj — công dân: "civic duty"); citizenship (n — quyền công dân: "citizenship classes").
Dễ nhầm
- citizen (công dân — pháp lý quốc gia) vs resident (cư dân — cư trú, không cần quốc tịch) vs national (công dân — văn pháp lý).
- "citizen's arrest" (bắt giữ dân sự — pháp lý).
Mẫu câu giá trị
- "New citizens swore the oath at the library." (công dân mới tuyên thệ tại thư viện).
- "Citizen science logged 4,000 river samples." (khoa học công dân ghi 4.000 mẫu nước sông).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật