Nghĩa tiếng Việt của

starve

Phiên âm Mỹ /stɑɹv/ BrE /stɑːv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "starve" phát âm Mỹ /stɑɹv/ Anh /stɑːv/ — audio file: starve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
chết đói
thiếu ăn
(thông tục) đói, thấy đói
(hiếm) chết rét
(nghĩa bóng) thèm khát, khát khao
to starve for knowledge — khát khao hiểu biết
ngoại động từ
làm chết đói, bỏ đói; bắt nhịn đói (để phải làm gì)
to starve the enemy into surrender — làm cho quân địch đói mà phải đầu hàng
(hiếm) làm chết rét

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật