Nghĩa tiếng Việt của
starve
Phiên âm Mỹ /stɑɹv/ BrE /stɑːv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "starve" phát âm Mỹ /stɑɹv/ Anh /stɑːv/ — audio file: starve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
chết đói
thiếu ăn
(thông tục) đói, thấy đói
(hiếm) chết rét
(nghĩa bóng) thèm khát, khát khao
to starve for knowledge — khát khao hiểu biết
ngoại động từ
làm chết đói, bỏ đói; bắt nhịn đói (để phải làm gì)
to starve the enemy into surrender — làm cho quân địch đói mà phải đầu hàng
(hiếm) làm chết rét
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- starve to death; starve for attention; starve someone of resources
Dễ nhầm
- starve means suffer or cause severe lack of food; figuratively it can mean be deprived of something needed
Mẫu câu giá trị
- “The plants will starve without enough light.” (Cây sẽ còi cọc nếu không có đủ ánh sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật