Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với open (kèm trái nghĩa)?
“open” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là free, clear, give; trái nghĩa thường gặp: close, fold, shut. “open” và “free”, “clear”, “give” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“open” và “free”, “clear”, “give” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| free | /fɹi/ | gần nhất về nghĩa |
| clear | /klɪɹ/ | học thuật/trung tính |
| give | /ɡɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| obvious | /ˈɑbviəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| raw | /ɹɑ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| active | /ˈæktɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| vulnerable | /ˈvʌlnɚəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| air | /ɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “open” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “free” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The museum opens at 8 am.
mở cửa lúc 8 giờ - She is open to new ideas.
sẵn lòng đón ý mới - to leave the door open
bỏ ngõ cửa