Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với open (kèm trái nghĩa)?

“open” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là free, clear, give; trái nghĩa thường gặp: close, fold, shut. “open” và “free”, “clear”, “give” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“open” và “free”, “clear”, “give” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
free/fɹi/gần nhất về nghĩa
clear/klɪɹ/học thuật/trung tính
give/ɡɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
obvious/ˈɑbviəs/ngữ cảnh hẹp hơn
raw/ɹɑ/ngữ cảnh hẹp hơn
active/ˈæktɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
vulnerable/ˈvʌlnɚəbəl/ngữ cảnh hẹp hơn
air/ɛɹ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “open” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “free” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu