Nghĩa tiếng Việt của
shut
Phiên âm Mỹ /ʃʌt/
Transcript: từ "shut" phát âm Mỹ /ʃʌt/ — audio file: shut.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1775) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
đóng, khép, đậy, nút, nhắm, gập, ngậm
to shut a door — đóng cửa
to shut a book — gập sách
to shut one's mouth — ngậm miệng lại, câm miệng
to shut one's eyes — nhắm mắt
kẹp, chẹt
to shut down
kéo (cửa) xuống; đóng cửa (nhà máy)
(Mỹ), (thông tục) chấm dứt, hết sức hạn chế
to shut in
giam, nhốt
bao, bao bọc, che
to shut off
khoá (máy nước); tắt, ngắt, cắt (điện)
ngăn cách ra; tách ra khỏi
to shut out
không cho vào
to shut somebody out — không cho ai vào
loại trừ (khả năng)
to shut to
đóng chặt
to shut up
đóng chặt, khoá chặt
giam, nhốt
cất, giấu (của)
huộc 7 phĩu chĩu pĩu không tiếp ai
to shut the door upon something
không xét đến việc gì; làm cho không thực hiện được việc gì
to shut one's ears (one's eyes) to something
bịt tai (nhắm mắt) làm ngơ cái gì
to shut up shop
(xem) shop
shut up!
câm mồm!
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ hàn
đóng
dừng
kẹp
khóa
kín
mối hàn nguội
sự dừng
sự ngắt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự hàn chỗ hàn
Lĩnh vực: xây dựng
vết hàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: shut – shut – shut (đóng): "the gate shut at ten".
- shut DOWN (đóng cửa/tắt máy — doanh nghiệp/máy), shut UP (cúi miệng — thô, tránh!), shut OUT (chặn ngoài).
- shutter (cửa cuốn), shutdown (n — sự ngừng: "a plant shutdown").
Dễ nhầm
- shut (đóng — có tiếng động đóng) vs close (đóng — chung; "close down" ≈ "shut down") vs lock (khoá — đã có note).
- "shut up" thô tục hơn tiếng Việt nghĩ — dùng "be quiet".
Mẫu câu giá trị
- "The depot shuts earlier on winter Sundays." (bến xe đóng sớm hơn chủ nhật đông).
- "One valve failure shut down two ferry ramps." (một van hỏng khiến hai dốc phà dừng hẳn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật