Nghĩa tiếng Việt của

fold

Phiên âm Mỹ /foʊld/ BrE /fəʊld/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fold" phát âm Mỹ /foʊld/ Anh /fəʊld/ — audio file: fold.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2555) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bãi rào (nhốt súc vật)
(nghĩa bóng) các con chiên
(Mỹ) nhóm người cùng chung quyền lợi, nhóm người cùng chung mục đích
to return to the fold
trở về với gia đình
ngoại động từ
quây (bâi) cho súc vật (để bán đất)
cho (súc vật) vào bâi rào, quây (súc vật) vào bãi rào
danh từ
nếp gấp
khe núi, hốc núi
khúc cuộn (của con rắn)
(địa lý,ddịa chất) nếp oằn
ngoại động từ
gấp, gập; vén, xắn
to fold back the sleeves — vén tay áo lên
khoanh (tay)
to fold one's arms — khoanh tay
bọc kỹ; bao phủ
to fold somebody in papaer — bọc kỹ bằng giấy
hills folded in mist — đồi phủ kín trong sương
ôm, ãm (vào lòng)
to fold a child in one's arms (to one's breast) — ôm một đứa trẻ trong cánh tay (vào lòng)
nội động từ
gập lại, gấp nếp lại
Chuyên ngành kinh tế
bãi súc vật rào
Chuyên ngành kỹ thuật
cuốn
đường rãnh
đường xoi
gập
gấp (mép)
gấp lại
gấp nếp
nếp
nếp gấp
nếp gập
nếp uốn
sự gấp nếp
uốn cong
uốn mép
xoi rãnh
Lĩnh vực: toán & tin
gấp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khúc uốn
Lĩnh vực: xây dựng
uốn gấp
xếp lại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật