Nghĩa tiếng Việt của
raw
Phiên âm Mỹ /ɹɑ/ BrE /rɑ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "raw" phát âm Mỹ /ɹɑ/ Anh /rɑ/ — audio file: raw.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2686) Nên nhận biết ~B2
tính từ
sống (chưa nấu chín)
raw meat — thịt sống
thô, chưa tinh chế, còn nguyên chất, sống
raw sugar — đường thô
raw silk — tơ sống
raw marterial — nguyên liệu
non nớt, chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề
a raw workman — một người thợ mới vào nghề
raw recruits — tân binh
a raw hand — người non nớt chưa có kinh nghiệm
trầy da chảy máu, đau buốt (vết thương)
không viền
a raw edge of cloth — mép vải không viền
ấm và lạnh; rét căm căm
raw weather — thời tiết ấm và lạnh
raw wind — gió rét căm căm
không gọt giũa, sống sượng
raw colours — màu sống sượng
không công bằng; (Mỹ), (từ lóng) bất lương, bất chính
a raw deal — cách đối xử không công bằng; ((Mỹ), (từ lóng)) việc làm bất chính, sự thông đồng bất chính
to pull a raw one
(Mỹ), (từ lóng) nói chuyện tục tĩu, nói chuyện nhảm
raw head and bloody bone
ông ba bị, ông ngáo ộp
danh từ
cái chưa được gọt giũa, cái còn để nguyên chất
chỗ trầy da chảy máu, vết thương đau buốt
to touch somebody on the raw — (nghĩa bóng) chạm nọc ai, chạm tự ái của ai, làm động lòng ai
ngoại động từ
làm trầy da, làm trầy da chảy máu
Chuyên ngành kinh tế
đường thô
nguyên liệu
thô
Chuyên ngành kỹ thuật
chưa nung
chưa trộn
chưa xử lý
nguyên
nguyên chất
nhám
sống
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chưa chế biến
thô (nguyên liệu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- raw = sống/gốc ("raw data" (dữ liệu thô — thống kê!); "raw materials" (nguyên liệu — kinh tế).
- raw deal = bị đối xử bất công (idiom — "night crews got a raw deal").
- rawness (sự non); "raw nerve" (mảng đau — touch a raw nerve).
Dễ nhầm
- raw (thô — chưa chế biến/chưa xử) vs crude (thô sơ — dầu: "crude oil"; cả nghĩa thô lỗ) vs unprocessed (chưa qua xử lý).
- "raw emotion" (cảm xúc trần — văn chương).
Mẫu câu giá trị
- "The audit works on raw data, not summaries." (Kiểm toán làm trên dữ liệu thô, không phải tóm tắt.)
- "Night riders felt they got a raw deal." (Người đi đêm cảm thấy bị xử oan uổng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật