Nghĩa tiếng Việt của
invisible
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvɪzəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "invisible" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvɪzəbəl/ — audio file: invisible.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không thể trông thấy được, tính vô hình
không thể gặp được (ở một lúc nào đó)
danh từ
vật không nhìn thấy được, vật vô hình; người không nhìn thấy được, người vô hình
(the invisible) thế giới vô hình
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
không nhìn thấy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- invisible ink; become invisible; invisible to the eye
Dễ nhầm
- invisible means impossible to see; hidden means kept out of sight, not necessarily impossible to see
Mẫu câu giá trị
- “The ink becomes invisible when it dries.” (Mực trở nên vô hình khi khô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật