Nghĩa tiếng Việt của

cheer

Phiên âm Mỹ /tʃɪɹ/ BrE /tʃɪə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cheer" phát âm Mỹ /tʃɪɹ/ Anh /tʃɪə/ — audio file: cheer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự vui vẻ, sự khoái trá
sự cổ vũ, sự khuyến khích
words of cheer — những lời khuyến khích
sự hoan hô; tiêng hoan hô
to give three cheers for — hoan hô (ai) ba lần
đồ ăn ngon, món ăn thịnh soạn
to make good cheer — ăn món ăn thịnh soạn, ăn uống linh đình
khí sắc; thể trạng
what cheer this morning? — sáng nay anh thấy thể trạng thế nào?, sáng nay anh cảm thấy trong người thế nào?
to be good cheer!
cố gắng lên!; đừng nản, hãy can đảm lên!
to be of good cheer
đầy dũng cảm; đầy hy vọng
the fewer the better cheer
càng ít người càng được ăn nhiều
ngoại động từ
làm vui mừng, làm phấn khởi; làm hớn hở ((cũng) cheer up)
(+ on) khích lệ, cổ vũ
to cheer someone on — khích lệ ai, cổ vũ ai
hoan hô, tung hô
speaker was cheered loudly — diễn giả được hoan hô nhiệt liệt
nội động từ
vui, mừng, khoái, thích
(+ up) phấn khởi, phấn chấn, hớn hở, vui vẻ lên, hăng hái lên
cheer up, boys! — vui vẻ lên, hăng hái lên nào các cậu!
hoan hô, vỗ tay hoan hô
Chuyên ngành kỹ thuật
làm phấn khởi
làm vui

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật