Nghĩa tiếng Việt của
foolish
Phiên âm Mỹ /ˈfulɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "foolish" phát âm Mỹ /ˈfulɪʃ/ — audio file: foolish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dại dột, ngu xuẩn, xuẩn ngốc ((cũng) fool)
Chuyên ngành kỹ thuật
dại khờ
Lĩnh vực: xây dựng
khùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- foolish mistake; foolish to do something; foolishness
Dễ nhầm
- foolish means lacking good sense; silly is often milder or more playful
Mẫu câu giá trị
- “It was foolish to leave the door unlocked.” (Thật dại dột khi để cửa không khóa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật