Nghĩa tiếng Việt của
practice
Phiên âm Mỹ /ˈpɹæktəs/ BrE /ˈpræktəs/
Transcript: từ "practice" phát âm Mỹ /ˈpɹæktəs/ Anh /ˈpræktəs/ — audio file: practice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #484) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thực hành, thực tiễn
in practice — trong thực hành, trong thực tiễn
to put in (into) practice — thực hành, đem áp dụng vào thực tiễn
thói quen, lệ thường
according to the usual practice — theo lệ thường
to make a practice of getting up early — tạo thói quen dậy sớm
sự rèn luyện, sự luyện tập
practice makes perfect — rèn luyện nhiều thì thành thạo, tập luyện nhiều thì giỏi
to be in practice — có rèn luyện, có luyện tập
to be out of practice — không rèn luyện, bỏ luyện tập
firing practice — sự tập bắn
targetr practice — sự tập bắn bia
sự hành nghề (của bác sĩ, luật sư); khách hàng (của bác sĩ, luật sư); phòng khám bệnh, phòng luật sư
to sell the practice — để lại phòng khám bện và khách hàng; để lại phòng luật sư và khách hàng
to buy the practice of... — mua lại phòng khám bệnh và khách hàng của...; mua lại phòng luật sư và khách hàng của...
to have a large practice — đông khách hàng
(cổ) ((thường) số nhiều) âm mưu, mưu đồ, thủ đoạn
sharp practices — thủ đoạn bất lương
discreditable practice — mưu đồ xấu xa, âm mưu đen tối
(pháp lý) thủ tục
ngoại động từ & nội động từ
(Mỹ), (như) practise
Chuyên ngành kinh tế
âm mưu
cách làm
cách làm thông thường
diễn tập
hành (nghề)
khách hàng (của văn phòng luật sư, phòng mạch bác sĩ)
kỹ thuật
làm (nghề)
lệ thường
mánh lới
mưu đồ
nghiệp vụ (của luật sư, bác sĩ)
phòng mạch (bác sĩ)
phương pháp
quán lệ
quán tập
qủy kế
rèn luyện
sách lược
sự hành nghề
sự quen dùng
sự thực hành
sự thực tập
tập quán
tập tục
thân chủ
thói quen
thủ đoạn
thủ tục tố tụng
thực hành
thực thi
thực tiễn
ứng dụng
ứng dụng, cách làm thông thường
văn phòng (luật sư)
Chuyên ngành kỹ thuật
hành động
luyện tập
quy trình kỹ thuật
sự hoạt động
Lĩnh vực: toán & tin
sự áp dụng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự luyện tập
Lĩnh vực: xây dựng
sự thực hành
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thực hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- practice = luyện tập/thực hành (n): "Practice makes perfect" (có công mài sắt, có ngày nên kim); in practice = trên thực tế (đối in theory).
- Động từ: AmE practice / BrE practise — hai chính tả!
- medical practice = phòng mạch; practice test = đề luyện.
Dễ nhầm
- practice (n) vs practise (v BrE) vs practical (adj thực dụng).
Mẫu câu giá trị
- "Practice under real test conditions." (luyện trong điều kiện thi thật).
- "In theory it works; in practice, costs bite." (lý thuyết hay, thực tế chi phí cắn tay).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật