Nghĩa tiếng Việt của
psychic
Phiên âm Mỹ /ˈsaɪkɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "psychic" phát âm Mỹ /ˈsaɪkɪk/ — audio file: psychic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bà đồng; ông đồng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
siêu linh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- psychic ability; psychic reading; psychic → claimed extrasensory
Dễ nhầm
- psychic relates to supposed powers to know things beyond normal senses; paranormal is a broader term
Mẫu câu giá trị
- “The show featured a psychic who claimed to predict the future.” (Chương trình có một nhà ngoại cảm tuyên bố dự đoán được tương lai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật