Nghĩa tiếng Việt của
emotional
Phiên âm Mỹ /ɪˈmoʊʃənəl/ BrE /ɪˈməʊʃənəl/
Transcript: từ "emotional" phát âm Mỹ /ɪˈmoʊʃənəl/ Anh /ɪˈməʊʃənəl/ — audio file: emotional.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1831) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
cảm động, xúc động, xúc cảm
dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm
Chuyên ngành kỹ thuật
xúc động
Lĩnh vực: y học
thuộc xúc cảm
Chuyên ngành kỹ thuật
xúc động
Lĩnh vực: y học
thuộc xúc cảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- emotional support/labour (hỗ trợ tinh thần/sức lao cảm xúc — xã hội Task 2).
- be emotional = dễ xúc động (con người); "an emotional farewell" (buổi chia tay nghẹn ngào).
- emotion (n — đã có note emotion); emotionally (adv — "emotionally draining").
Dễ nhầm
- emotional (thuộc cảm xúc) vs emotive (gây xúc động mạnh — vấn đề: "an emotive topic") vs dramatic (kịch tính).
- "emotional damage" (thiệt hại tinh thần — pháp lý).
Mẫu câu giá trị
- "The crew's emotional farewell drew the whole ward." (buổi chia tay nghẹn ngào của đoàn tàu kéo cả khu đến.)
- "Helpline work is emotionally demanding." (việc tổng đài hao tổn tinh thần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật