Nghĩa tiếng Việt của
thinking
Phiên âm Mỹ /ˈθɪŋkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thinking" phát âm Mỹ /ˈθɪŋkɪŋ/ — audio file: thinking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư
tư tưởng, ý nghĩ, ý kiến
high thinking — tư tưởng cao xa
to my thinking — theo ý kiến tôi
tính từ
suy nghĩ, suy xét, nghĩ ngợi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- critical/creative thinking; be thinking about; thinking cap
Dễ nhầm
- thinking can be the -ing form of think or a noun for the process of thought; think → thought → thought
Mẫu câu giá trị
- “She is thinking about applying for the research position.” (Cô đang cân nhắc nộp đơn vào vị trí nghiên cứu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật