Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với many (kèm trái nghĩa)?

“many” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là numerous, some, amount; trái nghĩa thường gặp: few. “many” và “numerous”, “some”, “amount” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“many” và “numerous”, “some”, “amount” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
numerous/ˈnumɚəs/gần nhất về nghĩa
some/sʌm/học thuật/trung tính
amount/əˈmaʊnt/ngữ cảnh hẹp hơn
additional/əˈdɪʃənəl/ngữ cảnh hẹp hơn
even/ˈivɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
widespread/ˈwaɪdˈspɹɛd/ngữ cảnh hẹp hơn
countless/ˈkaʊntləs/ngữ cảnh hẹp hơn
substantial/səbˈstænʃəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “many” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “numerous” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu