Nghĩa tiếng Việt của
countless
Phiên âm Mỹ /ˈkaʊntləs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "countless" phát âm Mỹ /ˈkaʊntləs/ — audio file: countless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vô số, vô kể, không đếm xuể
Chuyên ngành kỹ thuật
không đếm được
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
không tính được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- countless times; countless opportunities; countless → too many to count
Dễ nhầm
- countless means very many or too many to count; it is stronger than several or many
Mẫu câu giá trị
- “We have discussed this issue countless times.” (Chúng tôi đã thảo luận vấn đề này vô số lần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật