Nghĩa tiếng Việt của

many

Phiên âm Mỹ /ˈmɛni/

Transcript: từ "many" phát âm Mỹ /ˈmɛni/ — audio file: many.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #99) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ more; most
nhiều, lắm
many people think so — nhiều người nghĩ như vậy
many a
hơn một, nhiều
many a time — nhiều lần
many a man think so — nhiều người nghĩ như vậy
for many a long day
trong một thời gian dài
to be one too many
thừa
to be one too many for
mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được
danh từ
nhiều, nhiều cái, nhiều người
the many
số đông, quần chúng
in capitalist countries the many have to labour for the few — trong các nước tư bản số đông phải lao động cho một thiểu s
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiều
nhiều cái

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật