Nghĩa tiếng Việt của
many
Phiên âm Mỹ /ˈmɛni/
Transcript: từ "many" phát âm Mỹ /ˈmɛni/ — audio file: many.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #99) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ more; most
nhiều, lắm
many people think so — nhiều người nghĩ như vậy
many a
hơn một, nhiều
many a time — nhiều lần
many a man think so — nhiều người nghĩ như vậy
for many a long day
trong một thời gian dài
to be one too many
thừa
to be one too many for
mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được
danh từ
nhiều, nhiều cái, nhiều người
the many
số đông, quần chúng
in capitalist countries the many have to labour for the few — trong các nước tư bản số đông phải lao động cho một thiểu s
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiều
nhiều cái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- many + danh từ đếm được số nhiều: "many options". much cho không đếm được — bẫy số một của người Việt.
- many hợp câu hỏi/phủ định/văn viết; nói khẳng định đổi a lot of: "Many people agree" = "A lot of people agree".
- many of the + danh từ xác định: "many of the students".
Dễ nhầm
- "many money" ✗ → "much money" ✓ (money không đếm được).
Mẫu câu giá trị
- "Not many companies offer this benefit." (không nhiều công ty có).
- "Many of the issues stem from poor planning." (nhiều vấn đề bắt nguồn từ lập kế hoạch kém).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật