Nghĩa tiếng Việt của
numerous
Phiên âm Mỹ /ˈnumɚəs/ BrE /ˈnuməəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "numerous" phát âm Mỹ /ˈnumɚəs/ Anh /ˈnuməəs/ — audio file: numerous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2069) Nên nhận biết ~B2
tính từ
đông, đông đảo, nhiều
the numerous voice of the people — tiếng nói của đông đảo nhân dân
a numerous class — một lớp học đông
có vần, có nhịp điệu (văn, thơ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- numerous + số nhiều = nhiều (formal — "numerous complaints").
- numerous ≈ many (formal hơn); "numerous times" (vô số lần).
- "too numerous TO mention" (nhiều không kể xiết — idiom văn viết).
Dễ nhầm
- numerous (đếm được — formal) vs substantial (đáng kể — số lượng/mức) vs multiple (nhiều — đã có note).
- "a numerous family" (gia đình đông con — formal cũ).
Mẫu câu giá trị
- "Numerous riders asked for tide cards." (Vô số người đi xe xin thẻ con nước.)
- "The fault was reported numerous times before the audit." (Sự cố bị báo vô số lần trước kiểm toán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật