Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với man (kèm trái nghĩa)?
“man” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là world, piece, humanity; trái nghĩa thường gặp: woman, civilian. Writing hiện đại trung tính giới: dùng humans/humanity/people thay man khi nói loài người. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
Writing hiện đại trung tính giới: dùng humans/humanity/people thay man khi nói loài người.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| world | /wɝld/ | gần nhất về nghĩa |
| piece | /pis/ | học thuật/trung tính |
| humanity | /hjuˈmænɪti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gentleman | /ˈdʒɛntəlmən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| homo | /ˈhoʊmoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| human | /ˈhjumən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mankind | /ˈmænˈkaɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| boy | /bɔɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “man” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “world” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The man behind the project rarely speaks in public.
người đứng sau dự án ít lên tiếng - Men and women deserve equal pay.
nam nữ xứng đồng lương - to behave like a man
xử sự như một trang nam nhi