Nghĩa tiếng Việt của
mankind
Phiên âm Mỹ /ˈmænˈkaɪnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mankind" phát âm Mỹ /ˈmænˈkaɪnd/ — audio file: mankind.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
loài người, nhân loại
nam giới, đàn ông (nói chung)
Chuyên ngành kỹ thuật
loài người
nhân loại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the history of mankind; mankind → humankind
Dễ nhầm
- mankind means the human race but can sound male-centred; humankind or humanity is more inclusive
Mẫu câu giá trị
- “The discovery changed the course of human history.” (Phát hiện đó làm thay đổi tiến trình lịch sử loài người.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật