Nghĩa tiếng Việt của
gentleman
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛntəlmən/
Transcript: từ "gentleman" phát âm Mỹ /ˈdʒɛntəlmən/ — audio file: gentleman.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1990) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người hào hoa phong nhã
to behave like a gentleman — cư xử ra người hào hoa phong nhã
người quý phái, người thượng lưu
người đàn ông
người không cần làm việc để kiếm sống (để có thu nhập hàng năm)
to lead a gentleman's life — sống vào thu nhập hàng năm
(số nhiều) ông, ngài
ladies and fentlemen — thưa quý bà, quý ông
(số nhiều) nhà vệ sinh đàn ông
gentlemant at large
(xem) large
the gentleman in black velvet
con chuột chũi
gentlemant in waiting
quan thị vệ
gentlemant of the cloth
thầy tu
gentleman of fortune
kẻ cướp
kẻ phiêu lưu mạo hiểm
gentleman of the long robe
quan toà, luật gia
gentleman of the road
(Mỹ), người đi chào hàng
gentleman's agreement
lời hứa của người quân tử; lời hứa danh dự
gentleman's gentleman
người hầu phòng, người hầu
the old gentleman
(đùa cợt) ma vương
Chuyên ngành kỹ thuật
quân tử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gentleman's agreement = thoả thuận trên danh dự (không văn bản — kinh doanh cũ).
- gentleman (n) — quý ông/lịch sự ("ladies and gentlemen" — đã gặp lady); gentlemen's club (câu lạc bộ quý ông — lịch sử).
- gentlemanly (adj — phong thái lịch lãm).
Dễ nhầm
- gentleman (quý ông — cách ứng xử) vs sir (danh xưng tôn trọng) vs lord (tước quý tộc).
- "gentleman farmer" (nông dân phong nhã — đã gặp farm).
Mẫu câu giá trị
- "The two depots kept a gentleman's agreement on night berths." (Hai bến giữ thoả thuận trên danh dự về vị trí đêm.)
- "Gentlemen, the ramp opens in five minutes." (Quý ông, dốc mở sau năm phút nữa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật