Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với lose (kèm trái nghĩa)?

“lose” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là miss, loss, ruin; trái nghĩa thường gặp: advance, keep, find. "miss" (lỡ/nhớ) khác "lose" (mất): miss the bus (lỡ xe), miss you (nhớ bạn) — đừng dùng lose cho cả hai.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

"miss" (lỡ/nhớ) khác "lose" (mất): miss the bus (lỡ xe), miss you (nhớ bạn) — đừng dùng lose cho cả hai.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
miss/mɪs/gần nhất về nghĩa
loss/lɔs/học thuật/trung tính
ruin/ˈɹuən/ngữ cảnh hẹp hơn
disappear/ˌdɪsəˈpɪɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
damage/ˈdæmədʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
suffer/ˈsʌfɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
kill/kɪl/ngữ cảnh hẹp hơn
fall/fɔl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “lose” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “miss” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu