Nghĩa tiếng Việt của
kill
Phiên âm Mỹ /kɪl/
Transcript: từ "kill" phát âm Mỹ /kɪl/ — audio file: kill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #533) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
giết, giết chết, làm chết, diệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to be killed on the spot — bị giết ngay tại chỗ
to kill one's time — giết thì giờ
to kill a colour — làm chết màu
ngả, giết làm thịt (một con bò...)
tắt (máy...); làm át, làm lấp (tiếng...)
the drums kill the string — tiếng trống làm át tiếng đàn dây
làm tiêu tan, làm hết (hy vọng...)
làm khỏi, trừ diệt (bệnh, đau...)
làm thất bại, làm hỏng; bác bỏ
to kill a bill — bác bỏ một dự luật (ở quốc hội...)
làm phục lăn, làm choáng người, làm thích mê, làm cười vỡ bụng
got up (dolled up, dressed) to kill — diện choáng người làm cho thiên hạ phục lăn
the story nearly killed me — câu chuyện làm cho tôi cười gần chết
gây tai hại, làm chết dở
to kill somebody with kindness — vì ân cần tử tế quá mà gây tai hại cho ai
(thể dục,thể thao) bạt một cú quyết định (quần vợt); chận đứng (bóng đá)
(kỹ thuật) ăn mòn
nội động từ
giết, giết chết
giết thịt được
pigs do not kill well at that age — lợn vào tuổi này giết thịt chưa được tốt
to kill off
giết sạch, tiêu diệt
to kill by inches
giết dần, giết mòn
to kill two birds with one stone
(xem) bird
to laugh fit to kill
(Mỹ) cười vỡ bụng
danh từ
sự giết
thú giết được (trong cuộc đi săn)
Chuyên ngành kinh tế
làm chết
mổ thịt
sự giết
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ
dập tắt
khử
làm chết
làm hỏng
làm lặng
làm tắt
làm tiêu tan
loại trừ
ngừng bơm
tắt
tẩy
triệt tiêu
xóa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dạng đục
rửa (axit)
Lĩnh vực: xây dựng
giết
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ
dập tắt
khử
làm chết
làm hỏng
làm lặng
làm tắt
làm tiêu tan
loại trừ
ngừng bơm
tắt
tẩy
triệt tiêu
xóa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dạng đục
rửa (axit)
Lĩnh vực: xây dựng
giết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- kill = giết/tiết diệt: "kill bacteria" (diệt khuẩn), "be killed in an accident" (tử nạn — bị động báo chí).
- kill = tắt/hủy: "kill the engine" (dập máy), "kill the lights" (tắt đèn).
- kill time = giết thời gian chờ: "kill time at the airport" (quẹt lựa ở sân bay).
Dễ nhầm
- killed (tử nạn) vs died (mất tự nhiên): "Three were killed in the crash" (ba người tử nạn vụ tai nạn).
Mẫu câu giá trị
- "Washing hands kills most germs." (rửa tay diệt phần lớn vi khuẩn).
- "The merger could kill small competitors." (thương vụ sáp nhập có thể bóp chết đối thủ nhỏ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật