Nghĩa tiếng Việt của

regain

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈɡeɪn/ BrE /rɪˈɡeɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "regain" phát âm Mỹ /ɹɪˈɡeɪn/ Anh /rɪˈɡeɪn/ — audio file: regain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại
to regain consciousness — tỉnh lại
trở lại (nơi nào)
to regain one's home — trở lại gia đình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật