Nghĩa tiếng Việt của
disappear
Phiên âm Mỹ /ˌdɪsəˈpɪɹ/ BrE /ˌdɪsəˈpɪə/
Transcript: từ "disappear" phát âm Mỹ /ˌdɪsəˈpɪɹ/ Anh /ˌdɪsəˈpɪə/ — audio file: disappear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1665) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
biến đi, biến mất
Chuyên ngành kỹ thuật
biến mất
triệt tiêu
Lĩnh vực: điện lạnh
biến (mất)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- disappear FROM/INTO = biến mất khỏi/vào: "disappeared from the platform".
- disappear (v) — KHÔNG dùng bị động ("was disappeared" ✗, trừ văn chính trị ám chỉ).
- disappearance (n — sự biến mất: "the disappearance of night buses"); disappear – disappeared – disappearing.
Dễ nhầm
- disappear (mất đi — có thể dần) vs vanish (tan biến — đột ngột) vs fade (phai — dần dần).
- "disappear" không tân ngữ: "the sun disappeared" ✓ ("disappear the sun" ✗).
Mẫu câu giá trị
- "Late-night kiosks disappeared from the square." (các ki-ốt khuya biến mất khỏi quảng trường).
- "The ferry's wake fades, then disappears, by the bend." (dấu sóng phà phai rồi mất hẳn qua khúc cong).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật