Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với list (kèm trái nghĩa)?

“list” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là inclination, lean, name; trái nghĩa thường gặp: rich, fat. “list” và “inclination”, “lean”, “name” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

“list” và “inclination”, “lean”, “name” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
inclination/ˌɪnkləˈneɪʃən/gần nhất về nghĩa
lean/lin/học thuật/trung tính
name/neɪm/ngữ cảnh hẹp hơn
leaning/ˈlinɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
number/ˈnʌmbɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
sheet/ʃit/ngữ cảnh hẹp hơn
heel/hil/ngữ cảnh hẹp hơn
table/ˈteɪbəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “list” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “inclination” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu