Nghĩa tiếng Việt của
fat
Phiên âm Mỹ /fæt/
Transcript: từ "fat" phát âm Mỹ /fæt/ — audio file: fat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1654) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
được vỗ béo (để giết thịt)
béo, mập, béo phì, mũm mĩm
béo, đậm nét (chữ in)
béo, có dầu, có mỡ
béo (than)
dính, nhờn (chất đất...)
màu mỡ, tốt
fat lands — đất màu mỡ
béo bở, có lợi, có lãi
a fat job — việc làm béo bở
đầy áp
a fat purse — túi tiền đầy ắp, túi tiền dầy cộm
chậm chạp, trì độn
to cut up fat
để lại nhiều tiền
a fat chance
(từ lóng) sự đen đủi, sự không may chút nào
he's a fat chance — hắn ta đen đủi quá, hắn ta chẳng may mắn chút nào
a fat lot
(từ lóng) nhiều gớm ((thường), (mỉa mai)), rất ít, cóc khô
a fat lot of good it did you — tưởng bở lắm đấy à
a fat lot you know about it — cậu thì biết cóc khô gì về chuyện ấy
a fat lot I care — tớ cóc cần
Chuyên ngành kinh tế
chất béo
có dầu
có mỡ
Chuyên ngành kỹ thuật
dầu mỡ
mỡ
Lĩnh vực: xây dựng
béo (sét)
Lĩnh vực: y học
chất béo
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mỡ dầu mỡ
Chuyên ngành kỹ thuật
dầu mỡ
mỡ
Lĩnh vực: xây dựng
béo (sét)
Lĩnh vực: y học
chất béo
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mỡ dầu mỡ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fat = mỡ (n — không đếm: "cut the fat off"); fat (adj — béo — chê nếu chỉ người, cẩn thận lịch sự).
- a fat profit/margin (lợi nhuận dày — thương mại hình ảnh); "the fat of the land" (sống sung túc — idiom).
- fatty (adj — nhiều mỡ: "fatty foods"); fatality (n — tử vong — khác nghĩa hẳn!).
Dễ nhầm
- fat (mỡ/béo) vs overweight (quá cân — lịch sự) vs obese (béo phì — y tế).
- "fat" chỉ người mang ý chê — văn viết dùng overweight.
Mẫu câu giá trị
- "Trim the fat before braising the pork." (cắt bớt mỡ trước khi om thịt).
- "The firm booked fat margins on repairs." (công ty ghi biên lợi nhuận dày trên mảng sửa chữa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật