Nghĩa tiếng Việt của
leaning
Phiên âm Mỹ /ˈlinɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "leaning" phát âm Mỹ /ˈlinɪŋ/ — audio file: leaning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
khuynh hướng, thiên hướng
Chuyên ngành kỹ thuật
độ nghiêng
sự làm nghèo
Lĩnh vực: xây dựng
nghiêng (tháp)
sự làm gầy
Chuyên ngành kỹ thuật
độ nghiêng
sự làm nghèo
Lĩnh vực: xây dựng
nghiêng (tháp)
sự làm gầy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- political leanings; have a leaning towards; leaning tower
Dễ nhầm
- leaning can mean a preference or tendency, often in plural; it is also the -ing form of lean
Mẫu câu giá trị
- “Her political leanings are fairly moderate.” (Khuynh hướng chính trị của cô ấy khá ôn hòa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật