Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với let (kèm trái nghĩa)?

“let” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là have, allow, rent; trái nghĩa thường gặp: keep, prevent, forbid. “let” thường mang nghĩa xuất khẩu), còn “have” thiên về nghĩa "I have to work late" (khác "must" = tự ; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

“let” thường mang nghĩa xuất khẩu), còn “have” thiên về nghĩa "I have to work late" (khác "must" = tự ; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
have/hæv/gần nhất về nghĩa
allow/əˈlaʊ/học thuật/trung tính
rent/ɹɛnt/ngữ cảnh hẹp hơn
get/ɡɛt/ngữ cảnh hẹp hơn
permit/pɚˈmɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
leave/liv/ngữ cảnh hẹp hơn
lease/lis/ngữ cảnh hẹp hơn
wait/weɪt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “let” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “have” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu