Nghĩa tiếng Việt của
lease
Phiên âm Mỹ /lis/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lease" phát âm Mỹ /lis/ — audio file: lease.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hợp đồng cho thuê
to take a house on a lease of several years — thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm
long lease — hợp đồng cho thuê dài hạn
to put out to lease
đem cho thuê
on a lease
cho thuê theo hợp đồng
to take (have, get) a new lease of life
lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn)
động từ
cho thuê; thuê
Chuyên ngành kinh tế
cho thuê
được thuê
hợp đồng cho thuê bất động sản
hợp đồng thuê mướn
hợp đồng thuê mướn (bất động sản)
khế ước cho thuê
thuê
thuê được
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thuê hợp đồng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thuê hợp đồng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sign a lease; lease agreement; take out a lease
Dễ nhầm
- a lease is a legal agreement to use property for a period, usually in return for rent
Mẫu câu giá trị
- “They signed a one-year lease on the apartment.” (Họ ký hợp đồng thuê căn hộ một năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật