Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với less (kèm trái nghĩa)?

“less” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là lower, diminished, reduced; trái nghĩa thường gặp: more, raise, lift. “less” và “lower”, “diminished”, “reduced” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

“less” và “lower”, “diminished”, “reduced” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
lower/ˈloʊɚ/gần nhất về nghĩa
diminished/dɪˈmɪnɪʃt/học thuật/trung tính
reduced/ɹəˈdust/ngữ cảnh hẹp hơn
reduce/ɹəˈdus/ngữ cảnh hẹp hơn
minimum/ˈmɪnəməm/ngữ cảnh hẹp hơn
small/smɔl/ngữ cảnh hẹp hơn
minimal/ˈmɪnəməl/ngữ cảnh hẹp hơn
short/ʃɔɹt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “less” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “lower” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu