Nghĩa tiếng Việt của

more

Phiên âm Mỹ /mɔɹ/ BrE /mɔː/

Transcript: từ "more" phát âm Mỹ /mɔɹ/ Anh /mɔː/ — audio file: more.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #42) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ (cấp so sánh của many & much)
nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn
there are more people than usual — có nhiều người hơn thường lệ
hơn nữa, thêm nữa, thêm nữa
to need more time — cần có thêm thì giờ
one more day; one day more — thêm một ngày nữa
phó từ
hơn, nhiều hơn
and what is more
thêm nữa, hơn nữa; quan trọng hơn, quan trọng hơn nữa
to be no more
đã chết
more and more
càng ngày càng
the story gets more and more exciting — câu chuyện càng ngày càng hấp dẫn
the more the better
càng nhiều càng tốt
more or less
không ít thì nhiều
vào khoảng, khoảng chừng, ước độ
one hundred more or less — khoảng chừng một trăm, trên dưới một trăm
the more... the more
càng... càng
the more I know him, the more I like him — càng biết nó tôi càng mến nó
more than ever
(xem) ever
not any more
không nữa, không còn nữa
I can't wait any more — tôi không thể đợi được nữa
no more than
không hơn, không quá
no more than one hundred — không quá một trăm, chỉ một trăm thôi, đúng một trăm
once more
lại một lần nữa, thêm một lần nữa
I should like to go and see him once more — tôi muốn đến thăm một lần nữa
Chuyên ngành kỹ thuật
dư
nữa
Lĩnh vực: toán & tin
còn
nhiều hơn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật