Nghĩa tiếng Việt của
constitution
Phiên âm Mỹ /ˌkɑnstəˈtuʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "constitution" phát âm Mỹ /ˌkɑnstəˈtuʃən/ — audio file: constitution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hiến pháp
thể tạng, thể chất
to have a strong constitution — có thể chất khoẻ
to have a delicate constitution — có thể chất yếu ớt mảnh khảnh
tính tình, tính khí
sự thiết lập, sự thành lập, sự tạo thành, sự tổ chức
the constitution of a cabinet — sự thành lập một nội các
Chuyên ngành kinh tế
sự cấu tạo
thành phần
Chuyên ngành kỹ thuật
cấu tạo
cơ cấu
sự cấu tạo
thành phần
Lĩnh vực: xây dựng
hiến pháp
Lĩnh vực: điện lạnh
sự cấu thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- written constitution; constitution of a person; constitutional
Dễ nhầm
- a constitution is a country’s fundamental set of laws or a person’s physical condition; charter is a formal document granting rights
Mẫu câu giá trị
- “The constitution protects freedom of speech.” (Hiến pháp bảo vệ quyền tự do ngôn luận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật