Nghĩa tiếng Việt của
studio
Phiên âm Mỹ /ˈstudˌioʊ/ BrE /ˈstudˌiəʊ/
Transcript: từ "studio" phát âm Mỹ /ˈstudˌioʊ/ Anh /ˈstudˌiəʊ/ — audio file: studio.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1483) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, số nhiều studios
xưởng vẽ, xưởng điêu khắc...
(số nhiều) xưởng phim
(rađiô) Xtuđiô
Chuyên ngành kinh tế
phòng đơn giản
Chuyên ngành kỹ thuật
phòng vi âm
Lĩnh vực: xây dựng
phòng chụp ảnh
trường quay phim
xưởng điêu khắc
Lĩnh vực: vật lý
stuđiô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- studio = phòng thu/xưởng: "a recording studio", "an artist's studio".
- studio flat (căn hộ một phòng — BrE; AmE: studio apartment).
- studio audience (khán giả tại trường quay); "studio time" (giờ thuê phòng thu).
Dễ nhầm
- studio (không gian làm nghề — nghệ, thu âm) vs office (văn phòng) vs workshop (xưởng — tay nghề, sửa chữa).
- "studio system" (hệ thống hãng phim — lịch sử điện ảnh).
Mẫu câu giá trị
- "The studio records evening classes for shut-ins." (phòng thu ghi các lớp tối cho người ít ra khỏi nhà).
- "Young painters split rent in shared studios." (họa sĩ trẻ góp thuê xưởng chung).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật