Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với kill (kèm trái nghĩa)?
“kill” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là down, defeat, killing; trái nghĩa thường gặp: up, victory, triumph. “kill” và “down”, “defeat”, “killing” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“kill” và “down”, “defeat”, “killing” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| down | /daʊn/ | gần nhất về nghĩa |
| defeat | /dɪˈfit/ | học thuật/trung tính |
| killing | /ˈkɪlɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| eliminate | /ɪˈlɪməˌneɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| destruction | /dɪˈstɹʌkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| suicide | /ˈsuəˌsaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| killer | /ˈkɪlɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| murderer | /ˈmɝdɚɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “kill” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “down” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Washing hands kills most germs.
rửa tay diệt phần lớn vi khuẩn - The merger could kill small competitors.
thương vụ sáp nhập có thể bóp chết đối thủ nhỏ - to be killed on the spot
bị giết ngay tại chỗ