Nghĩa tiếng Việt của

killing

Phiên âm Mỹ /ˈkɪlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "killing" phát âm Mỹ /ˈkɪlɪŋ/ — audio file: killing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “kill” Nên chủ động sử dụng
danh từ
sự giết chóc, sự tàn sát
(Mỹ), (thông tục) món lãi vớ bở; sự thành công bất thình lình
tính từ
giết chết, làm chết
làm kiệt sức, làm bã người
(thông tục) làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng
Chuyên ngành kinh tế
bạo lợi
đồng tiền bạo phát
giết
làm chết
sự giết
thành công lớn bất ngờ
trúng đạm
trúng quả
vớ bở
Chuyên ngành kỹ thuật
sự khử
sự ngắt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự hủy hoại
Chuyên ngành kỹ thuật
sự khử
sự ngắt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự hủy hoại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật