Nghĩa tiếng Việt của
killing
Phiên âm Mỹ /ˈkɪlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "killing" phát âm Mỹ /ˈkɪlɪŋ/ — audio file: killing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự giết chóc, sự tàn sát
(Mỹ), (thông tục) món lãi vớ bở; sự thành công bất thình lình
tính từ
giết chết, làm chết
làm kiệt sức, làm bã người
(thông tục) làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng
Chuyên ngành kinh tế
bạo lợi
đồng tiền bạo phát
giết
làm chết
sự giết
thành công lớn bất ngờ
trúng đạm
trúng quả
vớ bở
Chuyên ngành kỹ thuật
sự khử
sự ngắt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự hủy hoại
Chuyên ngành kỹ thuật
sự khử
sự ngắt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự hủy hoại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- killing time; a killing frost; killing somebody
Dễ nhầm
- killing is the -ing form of kill or a noun for a death; the noun can be sensitive and requires precise context
Mẫu câu giá trị
- “We killed time by reading while the bus was delayed.” (Chúng tôi giết thời gian bằng cách đọc sách khi xe buýt bị trễ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật