Nghĩa tiếng Việt của
killer
Phiên âm Mỹ /ˈkɪlɚ/ BrE /ˈkɪlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "killer" phát âm Mỹ /ˈkɪlɚ/ Anh /ˈkɪlə/ — audio file: killer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
người giết, kẻ giết người
dụng cụ giết thịt (súc vật)
(động vật học) cá heo ((cũng) killer whale)
Chuyên ngành kinh tế
dụng cụ diệt trừ
dụng cụ giết mổ
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ triệt
bộ xóa
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ triệt
bộ xóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a serial killer; killer feature; killer headache (informal)
Dễ nhầm
- killer can mean a person who kills or informally something exceptionally effective/intense; use context to disambiguate
Mẫu câu giá trị
- “The new battery is the phone’s killer feature.” (Pin mới là tính năng nổi bật nhất của chiếc điện thoại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật