Nghĩa tiếng Việt của
triumph
Phiên âm Mỹ /ˈtɹaɪəmf/ BrE /ˈtraɪəmf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "triumph" phát âm Mỹ /ˈtɹaɪəmf/ Anh /ˈtraɪəmf/ — audio file: triumph.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn
niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan
great was his triumph on hearing... — nó rất hân hoan khi được tin...
(sử học) lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng
nội động từ
chiến thắng, giành thắng lợi lớn
to triumph over the enemy — chiến thắng kẻ thù
vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a great triumph; triumph over difficulty; triumph of hope
Dễ nhầm
- a triumph is a great success or victory; triumph over means defeat or overcome
Mẫu câu giá trị
- “Their victory was a triumph for the whole team.” (Chiến thắng là thành công lớn của cả đội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật