Nghĩa tiếng Việt của
murderer
Phiên âm Mỹ /ˈmɝdɚɚ/ BrE /ˈmɜːdəə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "murderer" phát âm Mỹ /ˈmɝdɚɚ/ Anh /ˈmɜːdəə/ — audio file: murderer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
kẻ giết người
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kẻ sát nhân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a murderer; mass murderer; murder somebody
Dễ nhầm
- murderer is a person who unlawfully and intentionally kills; killer is broader and does not by itself specify legality or intent
Mẫu câu giá trị
- “The detective searched for the murderer for several years.” (Thám tử tìm kiếm kẻ sát nhân trong nhiều năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật