Nghĩa tiếng Việt của

suicide

Phiên âm Mỹ /ˈsuəˌsaɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "suicide" phát âm Mỹ /ˈsuəˌsaɪd/ — audio file: suicide.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
sự tự tử, sự tự vẫn
to commit suicide — tự tử
hành động tự sát
to commit political suicide — phạm một sai lầm có tính chất tự sát về chính trị
người tự tử
nội động từ
(Mỹ), (thông tục) tự tử, tự vẫn

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật