Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với keep (kèm trái nghĩa)?
“keep” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là support, observe, hold; trái nghĩa thường gặp: allow, permit, let. "keep" (giữ lâu, giữ trạng thái) khác "hold" (cầm ngay lúc đó): "Hold my bag a second" / "Keep the receipt."
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
"keep" (giữ lâu, giữ trạng thái) khác "hold" (cầm ngay lúc đó): "Hold my bag a second" / "Keep the receipt."
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| support | /səˈpɔɹt/ | gần nhất về nghĩa |
| observe | /əbˈzɝv/ | học thuật/trung tính |
| hold | /hoʊld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| preserve | /pɹəˈzɝv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| prevent | /pɹɪˈvɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| proceed | /pɹəˈsid/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dungeon | /ˈdʌndʒən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “keep” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “support” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Keep going — you're almost there.
cố lên, sắp tới rồi - Keep the change.
giữ lại tiền thừa — nói với tài xế, nhân viên - to keep something as a souvenir
giữ cái gì coi như một vật kỷ niệm